thương tật
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng tổn thương thể chất do vết thương gây ra: "thương tật" chỉ sự suy giảm hoặc mất chức năng của một bộ phận cơ thể do hậu quả của một vết thương (từ tai nạn, chiến tranh, hoặc tác nhân vật lý khác).
- Khuyết tật vĩnh viễn do chấn thương: "thương tật" thường được dùng để nói về tình trạng tàn phế kéo dài hoặc vĩnh viễn, ảnh hưởng đến khả năng vận động hoặc sinh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy bị thương tật ở chân sau vụ tai nạn giao thông. (Anh ấy bị tổn thương vĩnh viễn ở chân do tai nạn.)
- Nhiều cựu chiến binh mang thương tật suốt đời. (Nhiều người lính về hưu chịu khuyết tật vĩnh viễn do chiến tranh.)
- Thương tật khiến ông không thể lao động nặng. (Khuyết tật làm ông không thể làm việc nặng nhọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tỉ lệ thương tật": chỉ mức độ phần trăm tổn thương cơ thể, thường dùng trong y học hoặc pháp lý để xác định mức bồi thường.
- Bác sĩ xác định tỉ lệ thương tật của bệnh nhân là 30%. (Bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương thể chất của bệnh nhân là 30%.)
"thương tật lao động": tổn thương xảy ra trong quá trình làm việc, được bảo hiểm chi trả.
- Anh ấy được hưởng chế độ thương tật lao động sau tai nạn tại nhà máy. (Anh ấy nhận trợ cấp do tổn thương xảy ra khi làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
Tật (danh từ): khuyết điểm, khiếm khuyết bẩm sinh hoặc mắc phải.
- Tật nói lắp khiến cô ấy ngại giao tiếp. (Khuyết tật nói lắp làm cô ấy e ngại khi nói chuyện.)
Thương tích (danh từ): vết thương nói chung, chưa hẳn gây khuyết tật.
- Anh ấy bị thương tích nhẹ sau vụ ẩu đả. (Anh ấy có vết thương nhỏ, không để lại di chứng.)
Từ đồng nghĩa
- Khuyết tật: tình trạng mất hoặc suy giảm chức năng cơ thể.
- Tàn tật: tình trạng mất khả năng vận động hoặc lao động do tổn thương.
- Thương tổn: tổn thương thể chất nói chung.
Thành ngữ liên quan
- Mang thương tật suốt đời: chịu khuyết tật vĩnh viễn.
- Những người lính mang thương tật suốt đời vẫn kiên cường vượt qua. (Những người lính chịu khuyết tật mãi mãi vẫn mạnh mẽ sống tiếp.)